Phương pháp điều trị và phòng ngừa rách dây chằng

Rate this post

Có nhiều nguyên nhân có thể khiến dây chằng bị rách, trong đó phổ biến nhất là do chơi thể thao. Tổn thương dây chằng nếu không được điều trị sớm có thể làm giảm khả năng vận động của khớp, hạn chế khả năng vận động của cơ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

08/06/2022 | Đứt dây chằng đầu gối có phải lo lắng không? Điều trị là gì?
06/02/2022 | Những thông tin về chấn thương dây chằng đầu gối mà bạn nên biết!
23/11/2021 | Căng dây chằng vai: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
15/10/2021 | Tổn thương dây chằng đầu gối: phân loại và điều trị

1. Biểu hiện của chấn thương đứt dây chằng.

– Trạng thái chấn thương đứt dây chằng Nó có thể gây ra một số triệu chứng sau:

Vị trí chấn thương gây ra tiếng nổ lách tách hoặc gần giống một vụ nổ nhỏ.

Đầu gối của bệnh nhân sưng tấy, bầm tím, đau nhức. Mức độ đau tăng lên khi có áp lực, người bệnh gặp nhiều khó khăn trong vận động, đi lại.

Trường hợp dây chằng bị rách hoặc rách có thể xuất hiện các vết lõm.

+ Đầu gối lỏng lẻo: Một đầu gối lỏng lẻo khó đứng, chân yếu, khó bước lên cầu thang và dễ vấp ngã.

+ Teo cơ: Triệu chứng này thường xuất hiện muộn, thường do người bệnh vận động không nhiều chân bị đau dẫn đến teo cơ. Bệnh nhân có nguy cơ bị teo cơ thường là những người ít vận động như nhân viên văn phòng, học sinh, sinh viên…

Tổn thương dây chằng gây đau và giảm khả năng vận động

– Bệnh có thể được chia thành các cấp độ sau:

+ Độ I: Dây chằng bị tổn thương nhưng chỉ rách một phần hoặc không rách. Đây là mức nhẹ nhất.

+ Độ II: Bệnh nhân bị đứt một phần dây chằng nên khớp lỏng lẻo bất thường.

+ Độ III: Được đánh giá là trường hợp nặng, người bệnh bị đứt hoàn toàn dây chằng, lúc này khớp gần như không còn cử động được nữa.

Chơi thể thao dễ làm tổn thương dây chằng

Chơi thể thao dễ làm tổn thương dây chằng

– Dây chằng bị giãn sẽ dẫn đến sự mất ổn định của khớp và nếu không được xử lý kịp thời có thể dẫn đến tình trạng thoái hóa khớp khiến người bệnh đau nhức xương khớp, giảm chất lượng cuộc sống và có nguy cơ tàn phế. .

2. Phương pháp điều trị chấn thương đứt dây chằng

– Để chẩn đoán chấn thương đứt dây chằng, ngoài việc dựa vào các triệu chứng lâm sàng, các bác sĩ còn chỉ định người bệnh thực hiện một số phương pháp như:

– Chụp X-quang để kiểm tra xem người bệnh có bị gãy xương hay không.

– Chụp cộng hưởng từ để thấy rõ tình trạng đứt dây chằng, sụn chêm và các vấn đề về xương.

– Phương pháp điều trị:

Từ kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị thích hợp cho từng bệnh nhân cụ thể. Người bệnh cũng không cần quá lo lắng vì hầu hết các trường hợp rách dây chằng chéo trước đều có thể khắc phục hiệu quả nếu người bệnh tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Sau đây là các phương pháp xử lý thường được áp dụng:

Nghỉ ngơi: Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi hoàn toàn sau chấn thương. Hạn chế mọi tác động có thể gây áp lực lên vùng bị thương.

– Chườm đá: Ngay sau khi bị chấn thương, nên chườm đá để giảm đau và giảm sưng tấy vùng bị thương. Nên chườm đá khoảng 15 đến 30 phút mỗi lần và mỗi lần cách nhau khoảng 2 tiếng.

– Nén: Công dụng của phương pháp chườm là giúp giảm sưng đau ở vùng bị thương. Phương pháp thực hiện: Dùng băng quấn quanh vết thương nhưng không được quấn quá chặt.

Nâng cao khu vực bị thương là một cách rất hiệu quả để kiểm soát lưu lượng máu và giảm sưng và đau tại nơi bị thương.

Tập vật lý trị liệu để phục hồi sớm

Tập vật lý trị liệu để phục hồi sớm

– Phẫu thuật:

Với những trường hợp đứt dây chằng cấp độ II, người bệnh kết hợp nghỉ ngơi với việc nẹp vít để tăng tốc độ hồi phục. Tuy nhiên, với chấn thương độ III, bệnh nhân cần được phẫu thuật để nối lại dây chằng bị rách.

Hiện nay, phương pháp nội soi tái tạo dây chằng đang được áp dụng phổ biến với những trường hợp đứt dây chằng độ III. Ưu điểm của phương pháp này là an toàn, ít gây đau đớn, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng, sẹo mổ nhỏ…

Sau phẫu thuật, người bệnh cần kết hợp các bài tập vật lý trị liệu để nhanh chóng phục hồi chức năng vận động. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần kiên trì tập luyện trong vài tuần hoặc có thể đến một năm mới. Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương và khả năng phục hồi của từng trường hợp cụ thể.

3. Những cách phòng tránh chấn thương đứt dây chằng

Để ngăn ngừa chấn thương dây chằng, cần lưu ý những điều sau:

– Thực tế đã có nhiều trường hợp gặp chấn thương do không khởi động kỹ trước khi tập. Vì vậy, việc khởi động trước khi tập thể dục, chơi thể thao là vô cùng quan trọng. Khởi động đủ và đúng cách sẽ giúp các cơ, khớp nóng lên, tăng cường lưu thông máu từ đó hạn chế nguy cơ chấn thương.

– Nếu cơ thể cảm thấy quá mệt mỏi, bạn không nên cố gắng quá sức. Dừng lại đúng lúc để tránh nguy cơ chấn thương.

Uống sữa để tăng cường sức khỏe <a href=xương “src =” https://login.medlatec.vn//ImagePath/images/20220808/20220808_chan-thuong-dut-day-chang-4.jpg “/>

Uống sữa để tăng cường sức khỏe của xương

– Nên chọn các bài tập giúp dây chằng dẻo dai hơn, từ đó ngăn ngừa chấn thương. Không có bài tập nào dành riêng cho dây chằng, nhưng nếu tập một cách khoa học và đúng mức, một số bài tập đơn giản như đạp xe, bơi lội hay đi bộ có thể giúp dây chằng chắc khỏe hơn. kiên cường hơn nhiều.

– Khi chơi thể thao cần đảm bảo đúng động tác, kỹ thuật; Không mang vác vật nặng để tránh chấn thương, đứt dây chằng.

– Nên có chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt ưu tiên bổ sung các thực phẩm giàu canxi để tăng cường sức khỏe xương khớp và sự dẻo dai cho dây chằng. Một số thực phẩm cụ thể bạn nên bổ sung là trứng, sữa, hải sản, rau lá xanh đậm, các loại đậu,… Bên cạnh đó, nên bổ sung thêm vitamin D để cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn.

Để tìm hiểu thêm về các phương pháp điều trị đứt dây chằng hoặc có nhu cầu thăm khám tại Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, khách hàng có thể liên hệ Hotline 1900 56 56 56 Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ đặt lịch khám sớm với chuyên gia cơ xương khớp hàng đầu của MEDLATEC như: PGS.TS. GS.TS Nguyễn Mai Hồng, nguyên Trưởng khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Bạch Mai, chuyên gia Cơ xương khớp Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, cùng nhiều Tiến sĩ, Thạc sĩ, Bác sĩ nội trú của chuyên khoa.

Leave a Reply

Your email address will not be published.